Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pink disease


noun
serious bark disease of many tropical crop trees (coffee, citrus, rubber);
branches have a covering of pink hyphae
Hypernyms:
plant disease


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.